2026-08-29 · Bởi Đội ngũ Kỹ thuật JINXUAN · Hướng dẫn kỹ thuật
Cách chỉ định một sàn PVC đồng nhất Loại I thực thụ
Sàn PVC đồng nhất là một hợp chất đồng màu toàn khối, từ bề mặt chịu mòn đến lớp lưng — không có màng in hoa văn, không có lớp mòn riêng, không có lớp xốp lót. Với y tế, phòng sạch, trường học và nhà ga sân bay, chính cấu trúc liền mạch và hàn kín ấy là lý do người lập đặc tả kỹ thuật chọn nó. Nhưng chữ "Loại I" trên một bảng báo giá không phải là bảo đảm. Trên thị trường hiện nay, không ít loại sàn được bán như Loại I trong khi khả năng chống mòn chỉ dừng ở mức thấp hơn một cấp. Bài hướng dẫn này giải thích ISO 10581 thực sự quy định những gì, chỗ nào khiến công bố "Loại I" có thể bị thổi phồng, và cung cấp một bảng kiểm tra bạn có thể dán thẳng vào yêu cầu báo giá.
ISO 10581 định nghĩa Loại I như thế nào
ISO 10581 (ấn bản hiện hành ISO 10581:2019, được châu Âu thông qua với tên gọi EN ISO 10581:2020) quy định các loại sàn nhựa PVC đồng nhất được cung cấp dạng cuộn hoặc tấm. Tiêu chuẩn này xếp chúng vào ba loại nhận diện theo hàm lượng chất kết dính:
| Loại | Hàm lượng chất kết dính tối thiểu | Nhóm mài mòn điển hình (EN 660-2) | Ứng dụng đại diện |
|---|---|---|---|
| Loại I | > 55 % | Group T (≤ 2,0 mm³) | Phòng mổ / Hồi sức, phòng sạch, nhà ga, công trình chịu tải nặng |
| Loại II | 35–55 % | Group P (2,0–4,0 mm³) | Thương mại thông thường, trường học, văn phòng, hành lang |
| Loại III | 25–< 35 % | Group M (4,0–7,5 mm³) | Tải nhẹ, ngân sách eo hẹp, không gian tạm thời |
Và đây chính là cái bẫy do ngay bản thân tiêu chuẩn tạo ra: trong ISO 10581, "hàm lượng chất kết dính" nghĩa là tổng phần trăm khối lượng của nhựa PVC + chất hóa dẻo + chất ổn định — chứ không phải riêng nhựa PVC. Cả ba cộng lại thành con số in trên bảng dữ liệu kỹ thuật. Một loại sàn vì thế có thể vượt mức Loại I > 55 % trên giấy, trong khi hoá học của lớp chịu mòn lại bị chất hóa dẻo chiếm ưu thế thay vì nhựa. Đó cũng chính là chỗ khiến công bố "Loại I" bắt đầu lỏng lẻo.
Bẫy chất kết dính: cùng 56 %, hai loại sàn rất khác biệt
Hãy xét hai công thức cùng công bố tổng chất kết dính 56 % — cao hơn hẳn ngưỡng Loại I:
| Thành phần | Công thức A (Loại I thực thụ) | Công thức B (Loại I chỉ trên nhãn) |
|---|---|---|
| Nhựa PVC | 40 % | 28 % |
| Chất hóa dẻo | 14 % | 26 % |
| Chất ổn định | 2 % | 2 % |
| Chất độn (CaCO₃) | 44 % | 44 % |
| Tổng chất kết dính | 56 % ✅ | 56 % ✅ |
| Chất kết dính do đâu chiếm ưu thế? | Nhựa | Chất hóa dẻo ⚠️ |
| Kết quả EN 660-2 | Group T (≤ 2,0 mm³) | Group P (2,0–4,0 mm³) |
| Vết lõm dư (ISO 24343-1) | ≤ 0,10 mm | ~0,20–0,40 mm |
| Thực tế sử dụng (3–5 năm) | Ổn định về màu & kích thước | Mảng nhờn vàng/nâu, bám màu tấm lót cao su, vết lõm mềm |
| Kết luận | Bền vững thực sự | Nhãn thì đạt, còn sàn thì kém |
Cả hai đều vượt mức > 55 %. Nhưng phép thử mài mòn thì không. Công thức A nằm ở nhóm mài mòn Group T; công thức B rớt xuống Group P, thấp hơn hẳn một cấp chịu mòn, đơn giản vì chất hóa dẻo làm mềm hợp chất chứ không hề tăng khả năng chống mòn. Chất hóa dẻo còn có tính di chuyển: qua vài tháng nó trồi dần lên bề mặt và thấm sang cả vật liệu tiếp xúc, sinh ra những mảng nhờn và ố màu mà người mua thường đổ lỗi cho "PVC rẻ tiền" thay vì cho một sản phẩm Loại I bị dán nhãn sai.
Quy tắc dành cho người lập đặc tả: hãy luôn yêu cầu kết quả mài mòn EN 660-2 tính bằng mm³ và tỷ lệ phân chia nhựa PVC / chất hóa dẻo. Chỉ riêng phần trăm chất kết dính thì chưa đủ.
Loại I thực thụ và Loại I chỉ trên nhãn: kiểm tra năm điểm
| Hạng mục kiểm tra | Loại I thực thụ | Loại I chỉ trên nhãn |
|---|---|---|
| ① Nhóm công thức | Nhựa PVC chiếm ưu thế | Chất hóa dẻo / chất độn chiếm ưu thế |
| ② Báo cáo EN 660-2 | Group T, ≤ 2,0 mm³ | Thường là Group P (2,0–4,0 mm³) |
| ③ Vết lõm dư (ISO 24343-1) | ≤ 0,10 mm | 0,20–0,40 mm |
| ④ Thực tế sử dụng (3–5 năm) | Ổn định về màu & kích thước | Mảng nhờn vàng/nâu, vết lõm vĩnh viễn do tấm lót cao su, mối hàn bung |
| ⑤ Hồ sơ được cung cấp | EN 660-2 + loại theo ISO 10581 + REACH | Chỉ đúng hai chữ "Loại I" |
Một loại sàn vượt được ngưỡng chất kết dính nhưng lại trượt ở điểm ② hoặc ③, trên thực tế, là Loại II đang được bán như Loại I.
Bảng kiểm tra cho yêu cầu báo giá: 8 mục nhà cung cấp phải trả lời
Hãy dán đoạn này vào yêu cầu báo giá của bạn. Nếu nhà máy không chịu điền vào, cứ đi tiếp — chính những chỗ để trống ấy là nơi sinh ra các đường tắt.
- Báo cáo mài mòn EN 660-2 — giá trị mm³ và dấu xác nhận của phòng thí nghiệm, chứ không chỉ câu "Group T".
- Loại theo ISO 10581:2019 / EN ISO 10581:2020 và tổng hàm lượng chất kết dính.
- Tỷ trọng nhựa PVC — con số phân biệt một hệ hóa học dẫn đầu bởi nhựa với một hệ dẫn đầu bởi chất hóa dẻo.
- Loại chất hóa dẻo — DINP, DOTP hay loại khác, và có thuộc loại không chứa phthalate hay không. (DOTP ít di chuyển hơn nên được ưu tiên cho y tế; DINP rẻ hơn và từ lâu đã gắn với các phàn nàn về di chuyển.)
- Báo cáo vết lõm dư ISO 24343-1 ≤ 0,10 mm.
- Độ bền màu ISO 105-B02 / ASTM F1515 ≥ cấp 6 sau 300 giờ.
- Cấp sử dụng ISO 10874 (y tế ≥ 34, thương mại ≥ 33) và độ bền mối hàn ≥ 240 N/50 mm đối với các cấp thương mại theo ấn bản 2020.
- REACH / RoHS / FloorScore / GB 18586 (Trung Quốc) — bất kỳ một chứng chỉ nào đã được công nhận.
Bốn dấu hiệu cảnh báo để bác bỏ một công bố "Loại I"
- ⚠️ Cờ đỏ #1 — "Loại I" mà không có báo cáo EN 660-2. Một nhãn trống không, không kèm con số mm³, thì mặc định là chưa được chứng minh. Cứ coi nó là Loại II cho đến khi dữ liệu nói khác.
- ⚠️ Cờ đỏ #2 — nhà cung cấp từ chối công bố tỷ lệ nhựa / chất hóa dẻo. Giấu kín tỷ lệ phân chia là dấu hiệu kinh điển của một công thức do chất hóa dẻo dẫn đầu, được đệm cho vừa đủ vượt ngưỡng chất kết dính.
- ⚠️ Cờ đỏ #3 — viện dẫn EN 649 như tiêu chuẩn mài mòn hiện hành. EN 649 đã bị hủy bỏ vào tháng 2/2014 và được thay thế bởi EN ISO 10581 (đồng nhất) và EN ISO 10582 (nhiều lớp). Bất kỳ bảng dữ liệu nào còn trích dẫn EN 649 làm phương pháp xác định cấp chịu mòn đều đã lạc hậu — hãy yêu cầu EN 660-2 / EN ISO 10581.
- ⚠️ Cờ đỏ #4 — đem "mềm / dẻo" ra bán như một ưu điểm của Loại I. Mềm thường có nghĩa là nhiều chất hóa dẻo, tức là tuổi thọ ngắn hơn và rủi ro di chuyển lớn hơn chứ không phải độ bền cao hơn.
Ấn bản 2020 đã thay đổi những gì
EN ISO 10581:2020 (ISO 10581:2019) thay thế ấn bản 2013 với hai thay đổi có ý nghĩa thực sự đối với người mua:
- Đã bỏ Cấp 22+ khỏi bảng cấp sử dụng (dân dụng mức trung bình – nặng).
- Độ bền mối hàn cho các cấp thương mại nâng lên ≥ 240 N/50 mm (từ mức 180 N/50 mm trước đây), đồng thời mô tả công năng của cấp 21 và 22 được làm rõ.
Hệ quả thực tế: với các yêu cầu báo giá cho bệnh viện, trường học và bán lẻ, hãy viện dẫn ấn bản 2020 — các yêu cầu về mối hàn của ấn bản này chặt chẽ hơn, và đó đúng là điều mà một mặt sàn hàn kín, không thấm lỏng thực sự cần.
Câu hỏi thường gặp
Q1: Sàn PVC đồng nhất Loại I là gì?
Theo ISO 10581, Loại I nghĩa là hàm lượng chất kết dính trên 55 % (nhựa + chất hóa dẻo + chất ổn định). Còn trong thực tế, một Loại I đúng nghĩa còn phải đạt nhóm mài mòn Group T theo EN 660-2 (≤ 2,0 mm³) và vết lõm dư ≤ 0,10 mm theo ISO 24343-1.
Q2: Hàm lượng chất kết dính 56 % có luôn là Loại I không?
Về mặt con số thì đúng — 56 % vượt mức > 55 %. Nhưng vì chất kết dính tính cả nhựa lẫn chất hóa dẻo lẫn chất ổn định, một loại sàn 56 % do chất hóa dẻo dẫn đầu vẫn có thể rơi xuống Group P trong phép thử mài mòn EN 660-2. Vì vậy hãy luôn đi kèm con số chất kết dính với kết quả mm³ và tỷ trọng nhựa.
Q3: Làm sao để kiểm chứng một loại sàn "Loại I" thực sự bền?
Hãy yêu cầu báo cáo mài mòn EN 660-2 (giá trị mm³, có dấu của phòng thí nghiệm), kết quả vết lõm dư ISO 24343-1 (≤ 0,10 mm) và phần trăm nhựa PVC. Ba con số này đủ để phân biệt một Loại I thực thụ với một Loại I chỉ đẹp trên nhãn.
Q4: Một báo giá rẻ liệu có thể vẫn là Loại I thực thụ?
Mức giá thấp hơn 20–30 % đã là điều đáng để đặt câu hỏi; còn chiết khấu vượt quá ~40 % thì gần như chắc chắn đã cắt xén ở chất kết dính hoặc chất hóa dẻo. Hãy đánh giá dựa trên dữ liệu mm³ và hàm lượng nhựa, chứ không phải con giá in to ở trang đầu.
Q5: Những dự án nào bắt buộc dùng Loại I thực thụ?
Bất kỳ không gian nào ở cấp sử dụng ISO 10874 từ 33 trở lên: phòng mổ và phòng hồi sức tích cực, phòng sạch và khu GMP, hành lang và nhà ăn trường học, nhà ga sân bay, xưởng điện tử. Ở đâu lưu lượng đi lại lớn và mặt sàn phải luôn liền mạch, hàn kín, hãy chỉ định Loại I thực thụ.
Chỉ định với sự tự tin
JINXUAN cung cấp sàn đồng nhất dày 2,0 mm, khổ cuộn 2 m × 20 m (HS 391810), mài mòn nhóm T (EN 660-2), chống cháy B1-Cfl (EN 13501-1), chống trơn trượt R9–R11 (DIN 51130), FloorScore phát thải thấp, và có sẵn loại kiểm soát tĩnh điện cho khu vực ESD. Hãy gửi yêu cầu báo giá cho chúng tôi; chúng tôi sẽ trả lại bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ — mm³ theo EN 660-2, loại theo ISO 10581, tỷ trọng nhựa và loại chất hóa dẻo — điền sẵn đúng theo bảng kiểm tra ở trên.
- Hướng dẫn sản phẩm đầy đủ: Sàn PVC đồng nhất: Hướng dẫn kỹ thuật
- So sánh cho bệnh viện: Sàn nhựa PVC dạng cuộn và LVT cho bệnh viện
- Trang sản phẩm và bảng dữ liệu: Sàn đồng nhất JINXUAN
- Tất cả hướng dẫn về sàn: Blog JINXUAN